Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
grow old
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
əʊ
ˈɔ
l
d
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
oʊ
ˈ
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Già đi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
grow older
Già đi
Xuất hiện ở từ khác
age
đồng nghĩa
Cụm từ thông dụng diễn tả quá trình già đi.
grew
kết hợp
già đi
grow
kết hợp
già đi
old
kết hợp
già đi theo năm tháng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
encanecer
Già đi
confidenciar
Già đi
descarbonatar
Già đi
AI
1
Già đi
1
Già đi
1
Già đi