Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- lớn lênđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to become larger or increase in size
- mọc, đâm chồiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to sprout or appear, especially of plants or body parts
- lớn lên, trưởng thànhđộng từA1nội động từ (intransitive)to mature or become an adult
- trồng, nuôi trồngđộng từA2ngoại động từ (transitive)to cultivate plants or raise something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- growNguyên thể (infinitive)
- growsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- grew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- grownt (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- grown (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- growingPhân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grow by sthtăng khoảng gìThe economy is growing by roughly 2 per cent a year.Nền kinh tế đang tăng khoảng 2 phần trăm mỗi năm.
- grow in sthtăng về cái gìThe family has grown in size recently.Gia đình gần đây đã tăng về quy mô.
- grow from sthtăng từ cái gìHer media empire grew from quite small beginnings.Đế chế truyền thông của cô bắt đầu từ những khởi đầu khá nhỏ bé.
- grow to sthtăng lên tới gìThat number will grow to two billion users in 2025.Con số đó sẽ tăng lên tới hai tỷ người dùng vào năm 2025.
- grow from sth to sthtăng từ gì lên gìThe city's population has grown from about 50 000 to over a million in 20 years.Dân số thành phố đã tăng từ khoảng 50.000 lên hơn một triệu trong 20 năm.
- grow sthtrồng cái gìThe land is used to grow crops.Mảnh đất được dùng để trồng cây.
Cụm động từ (phrasal verb)
- growupLớn lên, trưởng thành
- growonDần trở nên đáng yêu, dần được yêu thích
- growoutĐể mọc dài ra
- growintoLớn cho vừa
- growout ofPhát sinh từ
- growaway fromDần dần có ít điểm chung hơn với (ai đó); trưởng thành từ (hoạt động, sở thích và/hoặc cộng sự)
- growapartDần dần trở nên xa lạ
- growtoTrở nên, phát triển thành
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dần trở nên
- động từ nối (linking verb)Dần trở nên, trở nênTo assume a condition or quality over time.
Xuất hiện ở từ khác
- becomeđồng nghĩachỉ sự thay đổi dần dần theo thời gian
- buildđồng nghĩaTự nhiên khi nói về kích thước hoặc lượng tăng dần.
- contracttrái nghĩaTăng về kích thước hoặc mức độ, trái với việc co hoặc nhỏ lại.
- developdễ nhầm“grow” thường chỉ tăng kích thước, trong khi “develop” nhấn mạnh quá trình tiến bộ, tạo ra.
- increaseđồng nghĩanhấn mạnh quá trình phát triển hoặc lớn mạnh dần theo thời gian
- increasedđồng nghĩanghĩa tăng dần, thường dùng cho số lượng hoặc kích thước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc growNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigrowen
- từ tiếng Anh cổgrōwan“to grow, increase, flourish, germinate”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grōan
Ví dụ
- [...] , , , .[...] nhưng mối nguy hiểm đối với những người xâm phạm trái phép, đặc biệt là trẻ em, đang ngày càng tăng, và một chương trình giáo dục mạnh mẽ là điều cấp thiết.
- .Cái cây này không mọc ở Ai Cập mà mọc ở Syria.
- , .khi tôi lớn, tôi muốn trở thành một ông vua