come
A1động từ (verb)giới từ (preposition)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- đến, tới, lại gầnđộng từA1nội động từ (intransitive)to move toward the speaker, listener, or a specific place; to arrive
- đến từ, xuất thân, bắt nguồnđộng từA1nội động từ (intransitive)to originate from a place, family, background, or source
- có sẵn, được bán, cóđộng từA2nội động từ (intransitive)to be available, supplied, or produced in a particular form, size, or price
- trở nên, bị, hóa rađộng từB1động từ nối (linking verb)to reach a particular state or condition, often unexpectedly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- comeNguyên thể (infinitive)
- comesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- comen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- comingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- come to do sthđến làm gìThey're coming to stay for a week.Họ đến ở một tuần.
- come to…đến…They continued until they came to a river.Họ tiếp tục đi cho đến khi đến một con sông.
- come for sthđến lấy cái gìI've come for my book.Tôi đến lấy sách của tôi.
- come about sthđến về việc gìI've come about my book.Tôi đến về cuốn sách của tôi.
- come doing sthđến làm gìHe came looking for me.Anh ấy đến tìm tôi.
- come to sthđến việc gìAre you coming to the lecture?Bạn có đến bài giảng không?
Cụm động từ (phrasal verb)
18 nghĩa khác
Động từ (verb) 11
Giới từ (preposition) 1
Danh từ (noun) 4
Thán từ (interjection) 2
Xuất hiện
- nội động từ (intransitive)Xuất hiện, lộ ra, nảy sinhTo appear; to manifest itself; to cause a reaction by manifesting.
Xuất hiện ở từ khác
- becamedễ nhầmcó nghĩa là 'đến, tới', không mang nghĩa biến đổi trạng thái như become
- becomedễ nhầmchỉ dùng trong một số cụm cố định biểu thị sự hoàn thành hay trở thành sự thật (come true)
- camedễ nhầm"Come" là dạng nguyên thể và phân từ hai (V3), trong khi "came" là dạng quá khứ đơn (V2).
- godễ nhầm, trái nghĩaChỉ sự di chuyển hướng về phía người nói, trái ngược với 'go' là rời xa người nói.
- venTiếng Tây Ban Nhatương đương
- vengaTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc comeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicomen
- từ tiếng Anh cổcuman
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kweman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- She’ll […]Cô ấy sẽ đi vòng qua núi khi đi nhầm đường [...]
- While Kate Roberts came from a poor background and, later in life, in the post-Second World War period suffered from severe money shortages, in the early 1930s, she and her husband must have counted themselves relatively well off, particularly in comparison with their neighbours in Tonypandy.Trong khi Kate Roberts xuất thân từ hoàn cảnh nghèo khó và sau này trong cuộc đời, vào thời kỳ hậu Chiến tranh Thế giới thứ hai, phải chịu cảnh thiếu thốn tiền bạc nghiêm trọng, thì vào đầu những năm 1930, bà và chồng hẳn đã tự thấy mình tương đối khá giả, đặc biệt là so với những người hàng xóm ở Tonypandy.
- .Anh ta gan lì chẳng kém ai.