Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Khởi hànhđộng từnội động từ (intransitive)To leave.
- Ra đi, lên đườngđộng từnội động từ (intransitive)To set out on a journey.
- Qua đời, chếtđộng từnội động từ (intransitive)To die.
- Biến mất, tiêu tanđộng từnội động từ (intransitive)To disappear, vanish; to cease to exist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- depart (for…) (from…)khởi hành (đi…), (từ…)Flights for Rome depart from Terminal 3.Các chuyến bay đi Rome khởi hành từ Nhà ga số 3.
- depart sthrời khỏi cái gìThe train departed Amritsar at 6.15 p.m.Tàu khởi hành từ Amritsar lúc 6 giờ 15 phút chiều.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 2
Khác
- nội động từ (intransitive)Khác, lệch khỏiTo deviate (from), be different (from), fail to conform.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc departNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdepartir
- từ tiếng Latinh muộndepartiō“to divide”
Ví dụ
- , , […]Ông ấy rời đi quá đột ngột nên chẳng có lý do gì để biện minh cho việc đó, Ralph bỏ mặc ông ta, […]
- , , .Tiếng reo hò xa xa, những tiếng hô lệnh vang lên và tiếng trống lăn trên bến tàu chào đón vị tướng đang lên đường.
- , , — " ! , , , ."Và khi con gà trống gáy, những người đứng trước quán rượu đã hô to: “Mở cửa đi! Các anh biết chúng ta chỉ còn ở lại đây rất ngắn ngủi, và một khi đã qua đời thì không bao giờ trở lại nữa.
Xuất hiện ở từ khác
- leaveđồng nghĩaTrang trọng hơn, hay dùng cho chuyến bay hoặc lịch tàu xe.
- leavesđồng nghĩacó nghĩa tương tự, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn
- lietrái nghĩarời đi
- neartrái nghĩakhởi hành, rời khỏi
- remaintrái nghĩacũng có nghĩa “rời đi”, thường dùng trang trọng.
- staytrái nghĩaKhởi hành, rời khỏi (trang trọng hơn).