Dịch

remain

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. còn lại, ở lạiđộng từA2to stay after others have left
  2. còn lại, thừađộng từA2to be left over after subtraction
  3. vẫn, giữ nguyênđộng từB1động từ nối (linking verb)to continue unchanged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remainNguyên thể (infinitive)
  2. remainsSố nhiều (plural)
  3. remainedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. remainingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • remain as sthvẫn giữ vai trò cái gìHe will remain as manager of the club until the end of his contract.Anh ấy sẽ vẫn giữ vai trò quản lý câu lạc bộ đến hết hợp đồng.
  • remain to do sthcòn phải làm gìIt remains to be seen whether you are right.Còn phải xem liệu bạn có đúng không.

Cụm từ (phrase)

remain calmGiữ bình tĩnh
remain friendsVẫn là bạn bè
remain seatedNgồi yên tại chỗ
remain silentGiữ im lặng
remain trueVẫn đúng
remain unchangedGiữ nguyên không đổi
remain foreverMãi mãi
remain the sameGiữ nguyên

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Phần còn lại
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)Phần còn lại, tàn tíchThat which is left; relic; remainder.

Ví dụ

  • .Hãy gom lại những mảnh vụn còn sót lại.
  • 20 , .Nếu chia 20 quả táo cho 3 người thì mỗi người được 6 quả và còn thừa 2 quả.
  • , — , — .Nhưng vượt ra ngoài những đoạn đường cắt ngắn này, để tránh phải thay đổi toàn bộ hệ thống cột mốc dặm và số dặm đo—chẳng hạn như của cầu và cống—các cột mốc gốc vẫn được giữ nguyên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phần còn lại
Giữ nguyên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiremainen
  2. từ tiếng Pháp cổremain-
  3. từ tiếng Latinhremaneō

AI