Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remain friends
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
eɪ
n
ˈ
f
ɹɛ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Vẫn là bạn bè
Xuất hiện ở từ khác
friend
kết hợp
vẫn là bạn bè
friends
kết hợp
vẫn là bạn bè
AI
1
Vẫn là bạn bè
1
Vẫn là bạn bè
1
Vẫn là bạn bè