friends là số nhiều của friend
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- bạn, người bạn, bạn bèdanh từA1a person you know well and like, but who is not a member of your family or a romantic partner
- người ủng hộ, người hỗ trợdanh từB1a person who supports or helps a particular organization, cause, or activity
- kết bạnđộng từB1ngoại động từ (transitive)to add someone to your list of friends on a social networking site
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- as a friendvới tư cách là bạnI'm asking you as a friend not to tell anyone.Mình nhờ bạn đừng nói cho ai biết nhé.
- friend (of sth)người ủng hộ (việc gì)
- among friendsgiữa bạn bèYou're among friends here—you can speak freely.Ở đây toàn bạn bè thôi—cứ nói thoải mái đi.
- friend sbkết bạn với ai (trên mạng xã hội)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| best frienddanh từ | danh từ | Bạn thân nhất |
| circle of friendsdanh từ | danh từ | Nhóm bạn bè |
| close friend | Bạn thân | |
| make friendsđộng từ | động từ | Kết bạn |
| old frienddanh từ | danh từ | Bạn cũ |
| remain friends | Vẫn là bạn bè | |
| family frienddanh từ | danh từ | Người quen |
| good friend | Bạn tốt |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Ân nhân
- Ân nhân, người bảo trợ, chỗ dựaAn associate who provides assistance; patron, mentor.
Ví dụ
- .Bạn tôi mười bảy tuổi.
- I’m .Tôi không thích rượu vang rẻ tiền.
- motorist's . citizen's .Hiệp hội Ô tô là chỗ dựa của mọi tài xế. Cảnh sát là người bạn đồng hành của mọi công dân tuân thủ pháp luật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc friendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifreend
- từ tiếng Anh cổfrēond
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*friund
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung