Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Chồi, búp, nụ hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A newly sprouted leaf or blossom that has not yet unfolded.
- Mầm mống, giai đoạn chớm nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that has begun to develop.
- Chồi sinh sản, chồi condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small rounded body in the process of splitting from an organism, which may grow into a genetically identical new organism.
- Ra nụ, đâm chồi, nảy lộcđộng từnội động từ (intransitive)To form buds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in budđang nở nụThe tree is in bud already.Cây đã bắt đầu nở nụ rồi.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Búp cần sa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Cannabis that has been taken from the flowering part of the plant intended to be smoked.
Ví dụ
- , , .Sau một mùa đông dài và lạnh giá, cây cối cuối cùng cũng bắt đầu đâm chồi.
- , .Trên tiêu bản này, bạn có thể thấy tế bào nấm men đang tạo chồi.
- ?Cậu có búp cần sa nào không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bud- budmothCác loài bướm đêm có sâu bướm là giun chồidanh từ
- budtenderNhân viên phân phối cần sa giải trí hoặc y tế bán cần sa và hiểu biết về các sản phẩm cần sa khác nhaudanh từ
- disbudLoại bỏ chồi khỏi cây để thúc đẩy sự tăng trưởng và sức khỏe của các chồi còn lạiđộng từ
- cuckoobudCon bơdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibudde
- từ tiếng Anh cổ*budde
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*buʀdā
danh từ
Tạo ngược từ buddy
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- guyđồng nghĩaTừ thân mật ở Bắc Mỹ, đôi khi có sắc xấu nhẹ.