Dịch

bud

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Chồi, búp, nụ hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A newly sprouted leaf or blossom that has not yet unfolded.
  2. Mầm mống, giai đoạn chớm nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that has begun to develop.
  3. Chồi sinh sản, chồi condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small rounded body in the process of splitting from an organism, which may grow into a genetically identical new organism.
  4. Ra nụ, đâm chồi, nảy lộcđộng từnội động từ (intransitive)To form buds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. budNguyên thể (infinitive)
  2. budsSố nhiều (plural)
  3. buddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. buddingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in budđang nở nụThe tree is in bud already.Cây đã bắt đầu nở nụ rồi.

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Búp cần sa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Cannabis that has been taken from the flowering part of the plant intended to be smoked.

Ví dụ

  • , , .Sau một mùa đông dài và lạnh giá, cây cối cuối cùng cũng bắt đầu đâm chồi.
  • , .Trên tiêu bản này, bạn có thể thấy tế bào nấm men đang tạo chồi.
  • ?Cậu có búp cần sa nào không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibudde
  2. từ tiếng Anh cổ*budde
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*buʀdā
danh từ

Tạo ngược từ buddy

AI