Nghĩa chính
Thêm 40 nghĩa- Nồi, xoongdanh từA flat-bottomed vessel (usually metal) used for cooking food, possibly excluding saucepans (see usage notes).
- Hũ, vại đựng thực phẩmdanh từA vessel (usually earthenware) used with a seal for storing food, such as a honeypot.
- Ấm pha trà, ấm pha cà phêdanh từA vessel used for brewing or serving drinks: a coffee pot or teapot.
- Cho vào nồi, trồng vào chậuđộng từTo put (something) into a pot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pot sthtrồng cái gì vào chậu
Cụm động từ (phrasal verb)
40 nghĩa khác
Danh từ (noun) 25
Động từ (verb) 15
Chậu cây
- Chậu cây, chậu hoaA vessel used to hold soil for growing plants, particularly flowers: a flowerpot.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- teađồng nghĩaTiếng lóng không trang trọng, thường chỉ cần sa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc potNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipot
- từ tiếng Anh cổpott“pot”
- từ tiếng Pháp cổpot“pot”
danh từ
Rút gọn từ potiguaya
- từ tiếng Tây Ban Nhapotiguaya
danh từ, động từ
Rút gọn từ potentiometer
Ví dụ
- !Đừng chạm vào nồi!
- .Tôi vừa pha một ấm.
- . .Không ai quan tâm cả. Bạn cần tăng thêm lợi ích.