Dịch

potty

B2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/ˈpɒti/US/ˈpɑdi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bôdanh từA chamber pot.
  2. Bô trẻ emdanh từA small, usually plastic, chamber pot used to toilet-train small children.
  3. Đi bôđộng từnội động từ (intransitive)Synonym of go potty.
  4. Điên rồtính từInsane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pottyNguyên thể (infinitive)
  2. pottiesSố nhiều (plural)
  3. pottiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pottyingPhân từ I (present participle)
  5. pottierSo sánh hơn (comparative)
  6. pottiestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • potty about sb/sthrất thích ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

potty trainedđộng từ, tính từĐồng nghĩa với toilet trained
go pottyđộng từĐi và sử dụng bô: rời đi để đi tiểu hoặc đại tiện
potty chairdanh từGhế có lỗ để đặt bô, giúp trẻ tập đi vệ sinh
potty mouthdanh từĐặc điểm là thường xuyên sử dụng ngôn ngữ thô tục, đặc biệt là ngôn từ tục tĩu mạnh mẽ
potty-trainedtính từKhông còn cần phải mang tã lót nữa (về trẻ sơ sinh, trẻ con)
tin-pottytính từĐồng nghĩa với tin-pot
potty talkdanh từĐồng nghĩa với toilet humour
pity pottydanh từĐồng nghĩa với pity pot

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Phòng vệ sinh
  1. Any other device or place for urination or defecation: a toilet; a lavatory; a latrine; an outhouse.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

pot“chamberpot”-y

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các bà mẹ thường làm cho đứa trẻ và chính họ không vui bằng cách đặt con lên bô mỗi giờ.
  • , .Nếu ai cần đi bô, hãy làm ngay trước khi chúng ta đi.
  • , , doesn’t . , , .Người Giám thị nói về sự cởi mở thì hay thật, nhưng tất cả chúng ta đều cảm thấy vô cùng tồi tệ khi tự hỏi người khác đang nghĩ gì về mình, và liệu cuộc trò chuyện của chính chúng ta có vẻ hơi điên rồ không. Chính sự điên rồ đó mới là điều tồi tệ.

AI