Dịch

potty-trained

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không còn cần phải mang tã lót nữa (về trẻ sơ sinh, trẻ con)tính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of toilet-trained.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

unpotty-trainedtính từKhông thể sử dụng bô hoặc nhà vệ sinh; chưa được huấn luyện đi vệ sinh; không tự chủ

Ví dụ

  • .

AI