Dịch

potty talk

danh từ (noun)
UK/ˈpɒti ˈtɔːk/US/ˈpɑdi ˈtɔk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với toilet humourdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of toilet humour.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI