Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potty talk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
t
i
ˈ
t
ɔː
k
/
US
/ˈ
p
ɑ
d
i
ˈ
t
ɔ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với toilet humour
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of toilet humour.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toilet humour
AI
1
Đồng nghĩa với toilet humour
1
Đồng nghĩa với toilet humour
1
Đồng nghĩa với toilet humour