Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với toilet trainedđộng từSynonym of toilet trained.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unpotty trained | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với toilet trained
- không so sánh (not comparable)Synonym of toilet trained.
Ví dụ
- .
- .
- .