Dịch

potty trained

động từ (verb)tính từ (adjective)
US/ˈpɑdi ˈtɹeɪnd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với toilet trainedđộng từSynonym of toilet trained.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

unpotty trainedChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với toilet trained
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of toilet trained.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI