olla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Nồi, xoongdanh từpot, pan; kettle (vessel used for cooking food)
- Món hầmdanh từstew (dish cooked by stewing)
- Vũng nước sâu, xoáy nướcdanh từpool, whirlpool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavar la olla | Rửa nồi | |
| olla de barro | Nồi đất | |
| en ollatính từ | tính từ | Đã phá sản (có ít tiền) |
| irse la ollađộng từ | động từ | Trở nên điên cuồng |
| café de olla | Loại đồ uống cà phê truyền thống của Mexico được ủ trong nồi đất sét, thường có hương vị quế và được làm ngọt bằng piloncillo | |
| olla expressdanh từ | danh từ | Nồi áp suất |
| olla podridadanh từ | danh từ | Olla podrida (thịt và rau hầm) |
| olla de fuegodanh từ | danh từ | Nồi lửa (vũ khí) |
Ví dụ
- .Anh ấy làm một chiếc nồi đất thanh lịch.
- .Để nấu hết, chúng ta sẽ cần hai nồi.
- .Lợi ích của nồi nằm ở khoảng trống bên trong.
Họ từ (word family)
cùng gốc ollaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung