Dịch

olla

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nồi, xoongdanh từpot, pan; kettle (vessel used for cooking food)
  2. Món hầmdanh từstew (dish cooked by stewing)
  3. Vũng nước sâu, xoáy nướcdanh từpool, whirlpool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ollaDạng gốc (base form)
  2. ollasSố nhiều (plural)
  3. ollitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

lavar la ollaRửa nồi
olla de barroNồi đất
en ollatính từĐã phá sản (có ít tiền)
irse la ollađộng từTrở nên điên cuồng
café de ollaLoại đồ uống cà phê truyền thống của Mexico được ủ trong nồi đất sét, thường có hương vị quế và được làm ngọt bằng piloncillo
olla expressdanh từNồi áp suất
olla podridadanh từOlla podrida (thịt và rau hầm)
olla de fuegodanh từNồi lửa (vũ khí)

Ví dụ

  • .Anh ấy làm một chiếc nồi đất thanh lịch.
  • .Để nấu hết, chúng ta sẽ cần hai nồi.
  • .Lợi ích của nồi nằm ở khoảng trống bên trong.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI