cocido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈsido/nguồn
Nghĩa chính
- Nấu chín, luộctính từcooked, boiled
- Đau (có một làn da bị thương)tính từsore (having an injured skin)
- Món hầm (món ăn)danh từstew (dish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huevo cocido | Trứng luộc |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- doneTiếng Anhtương đương