Dịch

cocido

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈsido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nấu chín, luộctính từcooked, boiled
  2. Đau (có một làn da bị thương)tính từsore (having an injured skin)
  3. Món hầm (món ăn)danh từstew (dish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocidoDạng gốc (base form)
  2. cocidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cocidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cocidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

huevo cocidoTrứng luộc

AI