Dịch

done

A2tính từ (adjective)động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/dʌn/US/dʌn/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. xong, hoàn thành, xong xuôitính từA2đứng sau động từ nối (predicative)Finished, completed, or no longer involved in an activity.
  2. chín, chín tớitính từB1Cooked thoroughly and ready to eat.
  3. chốt, đồng ý, nhất tríthán từB1Used to express agreement to a proposal, deal, or bet.
  4. đúng mực, hợp phép tắc, lịch sựtính từB2Socially acceptable, proper, or conforming to good standards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doneDạng gốc (base form)
  2. donesSố nhiều (plural)
  3. more doneSo sánh hơn (comparative)
  4. most doneSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • done withxong xuôiI'll be glad when this job is over and done with.Tôi sẽ rất vui khi công việc này xong xuôi.

10 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 4
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 2
Kiệt sức
  1. Kiệt sức, cạn kiệt, hết sạchBeing exhausted, used up, or fully spent.

Ví dụ

  • , " ."Anh ấy đẩy chiếc đĩa trống ra, thở dài và bảo Tôi ăn xong rồi.
  • .Ngay khi khoai tây chín, chúng ta có thể ngồi vào bàn ăn.
  • What is the done thing these days? I can't keep up!Chuẩn mực ngày nay là gì thế? Tôi chẳng theo kịp nữa rồi!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiệt sức

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, động từ, thán từ

do-en

  1. từ tiếng Anh trung đạidon
  2. từ tiếng Anh cổdōn
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*dān
động từ

do-en

  1. từ tiếng Anh trung đạidon

Ngôn ngữ khác

AI