done
A2tính từ (adjective)động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- xong, hoàn thành, xong xuôitính từA2đứng sau động từ nối (predicative)Finished, completed, or no longer involved in an activity.
- chín, chín tớitính từB1Cooked thoroughly and ready to eat.
- chốt, đồng ý, nhất tríthán từB1Used to express agreement to a proposal, deal, or bet.
- đúng mực, hợp phép tắc, lịch sựtính từB2Socially acceptable, proper, or conforming to good standards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- done withxong xuôiI'll be glad when this job is over and done with.Tôi sẽ rất vui khi công việc này xong xuôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 4
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 2
Kiệt sức
- Kiệt sức, cạn kiệt, hết sạchBeing exhausted, used up, or fully spent.
Ví dụ
- , " ."Anh ấy đẩy chiếc đĩa trống ra, thở dài và bảo Tôi ăn xong rồi.
- .Ngay khi khoai tây chín, chúng ta có thể ngồi vào bàn ăn.
- What is the done thing these days? I can't keep up!Chuẩn mực ngày nay là gì thế? Tôi chẳng theo kịp nữa rồi!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc doneNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- completedđồng nghĩanghĩa tương tự, ít trang trọng hơn
- diddễ nhầmDạng quá khứ phân từ của do, dùng sau have/has.
- throughđồng nghĩaThường dùng trong văn nói hàng ngày với nghĩa đã hoàn tất.
- upđồng nghĩaNhấn mạnh kết quả hoặc công việc đã hoàn thành.
- realizadoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 好Tiếng Trungtương đương