Dịch

finished

A1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. hoàn thành, xong, kết thúctính từA1Completed or brought to an end.
  2. hoàn thiện, hoàn chỉnh, gia công xongtính từB1Processed, polished, or perfected to a high standard.
  3. hết, tiêu đời, hỏngtính từB2Doomed, ruined, or completely used up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finishedDạng gốc (base form)
  2. more finishedSo sánh hơn (comparative)
  3. most finishedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • finished with sb/sthxong với ai/cái gìI'm not finished with you yet.Tôi chưa xong với anh đâu.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của finish
  1. simple past and past participle of finish

Ví dụ

  • .Chương trình cuối cùng đã hoàn thành sau ba giờ.
  • , .Anh ấy có một màn trình diễn rất hoàn thiện, nhưng thiếu cảm hứng.
  • .Mary đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI