Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semifinished
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nửa tinh chế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially finished.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
finished
Ví dụ
The
[…]
duties
on
semifinished
steel
products
and
pig
iron
will
be
increased
to
25
percent
,
from
15
percent
,
the
ministry's
statement
said
.
AI
1
Nửa tinh chế
1
Nửa tinh chế
1
Nửa tinh chế