acabado
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akaˈbado/nguồn
Nghĩa chính
- Kiệt sứctính từworn-out
- Hoàn thànhtính từfinished
- Không có tiền; hết tiền; không có (hoặc rất ít) tiền; nghèotính từmoneyless; out of money; having no (or very little) money; poor
- Sự hoàn thiện, sự hoàn thiện (một quá trình cuối cùng hoặc lớp phủ được áp dụng cho một bề mặt)danh từfinish, finishing (a final process or coating applied to a surface)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| producto acabado | Thành phẩm |
Họ từ (word family)
cùng gốc acabadoVí dụ
- , ¿ ?
- .