Dịch

acabado

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akaˈbado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiệt sứctính từworn-out
  2. Hoàn thànhtính từfinished
  3. Không có tiền; hết tiền; không có (hoặc rất ít) tiền; nghèotính từmoneyless; out of money; having no (or very little) money; poor
  4. Sự hoàn thiện, sự hoàn thiện (một quá trình cuối cùng hoặc lớp phủ được áp dụng cho một bề mặt)danh từfinish, finishing (a final process or coating applied to a surface)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acabadoDạng gốc (base form)
  2. acabaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. acabadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. acabadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. acabadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

producto acabadoThành phẩm

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiệt sức
Hoàn thành
Không có tiền

Họ từ (word family)

cùng gốc acabado

Ví dụ

  • , ¿ ?
  • .

AI