agotado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/aɡoˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Kiệt sức, mệt lảtính từtired, exhausted, worn out
- Hết hàng, bán hếttính từout of stock, sold-out
- Phân từ quá khứ của agotarđộng từpast participle of agotar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agotado mentalmente | Kiệt quệ tinh thần | |
| estar agotado | Kiệt sức | |
| emocionalmente agotado | Kiệt quệ cảm xúc | |
| agotado físicamente | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiệt sức
Họ từ (word family)
cùng gốc agotadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi kiệt sức vì quan hệ suốt ngày.
- .Mặt nạ đã hết ở hiệu thuốc.
- .Mỗi ngày tôi về nhà mệt mỏi vì công việc.