Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- mệt, mệt mỏitính từA1In need of rest or sleep, especially after activity.
- chán, chán ngấy, phát ngấytính từA2Fed up with, annoyed by, or sick of something.
- sáo mòn, cũ ríchtính từB2Overused or familiar because it has been repeated too often.
- cũ kỹ, xuống cấptính từB2Old and damaged or worn from age and use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiredDạng gốc (base form)
- more tiredSo sánh hơn (comparative)
- tirederSo sánh hơn (comparative)
- most tiredSo sánh nhất (superlative)
- tiredestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tired from sthmệt vì việc gìI'm still a bit tired from the journey.Tôi vẫn còn hơi mệt vì chuyến đi.
- tired from doing sthmệt vì làm gìI take the bus when my legs get tired from walking.Tôi đi xe buýt khi chân mệt vì đi bộ.
- tired of sb/sthchán ai/cái gìI'm sick and tired of all the arguments.Tôi chán ngắt tất cả những cuộc tranh cãi.
- tired of doing sthchán làm gìShe was tired of hearing about their trip to India.Cô ấy chán nghe kể về chuyến đi Ấn Độ của họ.
- tired of sb doing sthchán ai làm gìI'm really tired of people complaining about us.Tôi thực sự chán người ta than phiền về chúng tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dead tiredtính từ | tính từ | Mệt rũ |
| feel tired | Cảm thấy mệt | |
| get tired | Trở nên mệt mỏi | |
| grow tired | Dần mệt mỏi | |
| look tired | Trông mệt mỏi | |
| tired of something | Chán ngấy cái gì | |
| be tired | Bị mệt, cần nghỉ | |
| be tired of doing something | Chán làm cái gì |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Gượng gạo
- Gượng gạo, không hiệu quả, kémPlayed out, ineffectual; incompetent.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tiredNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bây giờ tôi rất là mệt.
- .Tôi chán phải chờ đợi rồi.
- một bài hát cũ rích