cansado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kanˈsado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mệt mỏi, mệttính từtired, weary, wearied
- Mệt nhọc, vất vảtính từtiring
- Buồn ngủtính từsleepy
- Phân từ quá khứ của cansarđộng từpast participle of cansar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cansadoDạng gốc (base form)
- cansadísimoSo sánh nhất (superlative)
- cansadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cansadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cansadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar cansado de algo | Phát ngán vì điều gì | |
| sentirse cansado | Cảm thấy mệt mỏi |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhàm chán
- Nhàm chán, buồn tẻboring
Ví dụ
- .Học tiếp cũng vô ích nếu bạn cảm thấy mệt mỏi.
- , .Mau đi ngủ đi, trông các bạn mệt mỏi rồi đấy.
- , .Nếu bạn mệt thì không nên làm việc nhiều.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cansadoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- muertodễ nhầmChỉ có nghĩa là “mệt”; muerto de cansancio mạnh hơn và gần với “kiệt sức”.