cansador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kansaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Mệt mỏitính từtiring
- Nhạt nhẽotính từboring
- Khó chịutính từannoying
- Phiền toáidanh từnuisance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cansadorDạng gốc (base form)
- cansadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cansadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cansadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung