Dịch

cansador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kansaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Mệt mỏitính từtiring
  2. Nhạt nhẽotính từboring
  3. Khó chịutính từannoying
  4. Phiền toáidanh từnuisance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cansadorDạng gốc (base form)
  2. cansadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cansadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cansadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mệt mỏi
Khó chịu
Phiền toái

AI