Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cansino
C1
tính từ
(adjective)
/kanˈsino/
Nghĩa chính
1
Mệt mỏi
tính từ
tiring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cansino
Dạng gốc
(base form)
cansin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cansino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cansin
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cansoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难过
nán guò
Khó chịu, mệt mỏi
Tiếng Anh
tiring
Sự làm mệt, sự kiệt sức
AI
1
Mệt mỏi
1
Mệt mỏi
1
Mệt mỏi