Dịch

tiring

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự làm mệt, sự kiệt sứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of tiring.
  2. Mẩu xương vụn cho chim ưngdanh từBits of bone and tough organic material from a corpse given to hawks to abate their hunger.
  3. Mệt mỏi, làm kiệt sứctính từThat tires or tire.
  4. Gây chánđộng từpresent participle and gerund of tire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiringDạng gốc (base form)
  2. tiringsSố nhiều (plural)
  3. more tiringSo sánh hơn (comparative)
  4. most tiringSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tiring-roomdanh từCăn phòng hoặc nơi diễn viên ăn mặc khi lên sân khấu
tiring-housedanh từĐồng nghĩa với green room

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Xách túi leo bốn tầng cầu thang rất mệt.
  • ?Chuyến đi của bạn có mệt không?
  • .Dịch thuật rất mệt mỏi.

AI