Nghĩa chính
- Sự làm mệt, sự kiệt sứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of tiring.
- Mẩu xương vụn cho chim ưngdanh từBits of bone and tough organic material from a corpse given to hawks to abate their hunger.
- Mệt mỏi, làm kiệt sứctính từThat tires or tire.
- Gây chánđộng từpresent participle and gerund of tire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiringDạng gốc (base form)
- tiringsSố nhiều (plural)
- more tiringSo sánh hơn (comparative)
- most tiringSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiring-roomdanh từ | danh từ | Căn phòng hoặc nơi diễn viên ăn mặc khi lên sân khấu |
| tiring-housedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với green room |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- tryingdễ nhầmgây mệt mỏi về thể chất, trong khi 'trying' thường bao hàm cả sự mệt mỏi về tinh thần, sự căng thẳng và bực bội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tiringVí dụ
- .Xách túi leo bốn tầng cầu thang rất mệt.
- ?Chuyến đi của bạn có mệt không?
- .Dịch thuật rất mệt mỏi.