Dịch

draining

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Để thoát nước, để làm ráo nướctính từkhông so sánh (not comparable)Designed and/or used for drainage.
  2. Làm kiệt sức, gây mệt mỏitính từCausing a depletion of energy or resources; exhausting.
  3. Sự thám hiểm cống ngầmdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of exploring drains, tunnels, or sewers.
  4. Thoát nướcđộng từpresent participle and gerund of drain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drainingDạng gốc (base form)
  2. drainingsSố nhiều (plural)
  3. more drainingSo sánh hơn (comparative)
  4. most drainingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

draining-welldanh từMột cái giếng được đào để thu thập chất lỏng không mong muốn hoặc ngăn chặn lũ lụt
draining boarddanh từTấm ván bên cạnh bồn rửa bát, được thiết kế để thoát nước vào bồn rửa, dùng để phơi đồ dùng nhà bếp sau khi rửa sạch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự thoát nước
  1. đếm được (countable)Sự thoát nước, sự tháo cạnThe process by which something is drained or emptied.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã tranh thủ vài phút làm một cái giá để ráo nước, tiết kiệm đáng kể thời gian so với cách buộc vào bao tải thông thường.
  • — .Anh ấy ở vào vị thế thoải mái khi không phải săn đón các cô gái—một quá trình mà anh thấy rất kiệt sức.
  • .Tôi đang xả nước bồn tắm.

AI