agotador
B1tính từ (adjective)
/aɡotaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mệt mỏi, kiệt sứctính từtiring, exhausting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agotadorDạng gốc (base form)
- agotadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- agotadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- agotadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- hungryTiếng Anhtương đương
Ví dụ
- .Cười liên tục có thể gây mệt mỏi.
- .Điều này có thể thực sự mệt mỏi.
- .Kích hoạt bô lửa trong lò rèn là việc mệt mỏi.