Dịch

agotador

B1tính từ (adjective)
/aɡotaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mệt mỏi, kiệt sứctính từtiring, exhausting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agotadorDạng gốc (base form)
  2. agotadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agotadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agotadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mệt mỏi

Ví dụ

  • .Cười liên tục có thể gây mệt mỏi.
  • .Điều này có thể thực sự mệt mỏi.
  • .Kích hoạt bô lửa trong lò rèn là việc mệt mỏi.

AI