Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatigoso
tính từ
(adjective)
/fatiˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Mệt mỏi
tính từ
fatiguing, tiring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fatigoso
Dạng gốc
(base form)
fatigos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fatigoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fatigos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agotador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难过
nán guò
Khó chịu, mệt mỏi
Tiếng Anh
shot
Kiệt sức, mệt mỏi
tired
Mệt, mệt mỏi
weary
Mệt mỏi
AI
1
Mệt mỏi
1
Mệt mỏi
1
Mệt mỏi