aburrido
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/abuˈrido/nguồn
Nghĩa chính
- Buồn chán, chán nảntính từbored, fed up
- Tẻ nhạt, chán ngắttính từboring, dull, tedious
- Làm chán, buồn chánđộng từpast participle of aburrir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aburridoDạng gốc (base form)
- aburridísimoSo sánh nhất (superlative)
- aburridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aburridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aburridaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aburrido como una ostra | Chán ngắt, buồn thiu | |
| aburrido de algo | Phát chán vì điều gì | |
| estar aburrido | Cảm thấy buồn chán | |
| ser aburrido | Tẻ nhạt, chán ngắt |
Ví dụ
- .Để mang lại ý nghĩa cho những công việc tẻ nhạt.
- ¡ !Đừng làm phiền tôi với những câu hỏi nhạt nhẽo như vậy!
- .Họ đang phát ngán với công việc tẻ nhạt của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tẻ nhạt
Họ từ (word family)
cùng gốc aburridoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- dryTiếng Anhtương đương
- flatTiếng Anhtương đương
- interesantetrái nghĩaÍt thú vị, khiến người ta không muốn tìm hiểu thêm.
- padretrái nghĩaChán ngắt, không hay.
- tristeđồng nghĩacó nghĩa nhàm chán, không thú vị