Dịch

harto

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈaɾto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chántính từtired, fed up
  2. No nê, no nê (thỏa mãn cơn thèm ăn)tính từstuffed, sated (having the appetite satisfied)
  3. Nhiềutính từmany
  4. Vô cùng, tột bậc, tột bựctrạng từextremely, aplenty, a lot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hartoDạng gốc (base form)
  2. hartísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. hartasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hartosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. hartaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ni harto de vinotrạng từKhông thể nào, không đời nào
ni harto vinoChưa có nghĩa

AI