harto
B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈaɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Chántính từtired, fed up
- No nê, no nê (thỏa mãn cơn thèm ăn)tính từstuffed, sated (having the appetite satisfied)
- Nhiềutính từmany
- Vô cùng, tột bậc, tột bựctrạng từextremely, aplenty, a lot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni harto de vinotrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không đời nào |
| ni harto vino | Chưa có nghĩa |