Dịch

hartura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾˈtuɾa/

Nghĩa chính

  1. Cảm giác nodanh từsatiety
  2. Sự dư thừadanh từsurfeit
  3. Chán ngấy với; một cảm giác thất vọngdanh từbeing fed up with; a feeling of frustration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harturaDạng gốc (base form)
  2. harturasSố nhiều (plural)

AI