Dịch

surfeit

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/ˈsɜː.fɪt/US/ˈsɝː.fɪt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Một số lượng quá mức của một cái gì đódanh từđếm được (countable)An excessive amount of something.
  2. Ăn uống quá mức; ăn quá nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)Overindulgence in either food or drink; overeating.
  3. Căn bệnh hoặc tình trạng gây ra bởi sự quá ham mêdanh từđếm được (countable)A sickness or condition caused by overindulgence.
  4. Đổ đầy (cái gì đó) đến mức dư thừađộng từngoại động từ (transitive)To fill (something) to excess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surfeitNguyên thể (infinitive)
  2. surfeitsSố nhiều (plural)
  3. surfeitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. surfeitingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • surfeit (of sth)sự dư thừa (cái gì)

Cụm từ (phrase)

surfeit waterdanh từLoại thuốc lỏng để điều trị chứng khó tiêu

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 7
Tính từ (adjective) 1
Sự ghê tởm gây ra bởi sự dư thừa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự ghê tởm gây ra bởi sự dư thừa; cảm giác noDisgust caused by excess; satiety.

Ví dụ

  • , [] , , , "" "" ' .
  • : [ ], ! .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisurfeite
  2. từ tiếng Anglo-Normansurfet
  3. từ tiếng Pháp cổsorfet

AI