Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một số lượng quá mức của một cái gì đódanh từđếm được (countable)An excessive amount of something.
- Ăn uống quá mức; ăn quá nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)Overindulgence in either food or drink; overeating.
- Căn bệnh hoặc tình trạng gây ra bởi sự quá ham mêdanh từđếm được (countable)A sickness or condition caused by overindulgence.
- Đổ đầy (cái gì đó) đến mức dư thừađộng từngoại động từ (transitive)To fill (something) to excess.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surfeitNguyên thể (infinitive)
- surfeitsSố nhiều (plural)
- surfeitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- surfeitingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- surfeit (of sth)sự dư thừa (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surfeit waterdanh từ | danh từ | Loại thuốc lỏng để điều trị chứng khó tiêu |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 7
Tính từ (adjective) 1
Sự ghê tởm gây ra bởi sự dư thừa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự ghê tởm gây ra bởi sự dư thừa; cảm giác noDisgust caused by excess; satiety.
Ví dụ
- , [] , , , "" "" ' .
- : [ ], ! .
Họ từ (word family)
cùng gốc surfeitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisurfeite
- từ tiếng Anglo-Normansurfet
- từ tiếng Pháp cổsorfet