exceso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsˈθeso/nguồn
Nghĩa chính
- Sự quá mức, sự dư thừadanh từexcess
- Sự thừa mứa, sự bội thựcdanh từsurfeit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excesoDạng gốc (base form)
- excesosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer excesos | Hành động quá trớn | |
| en exceso | Quá mức | |
| exceso de peso | Thừa cân, quá tải | |
| exceso de velocidad | Chạy quá tốc độ | |
| por excesotrạng từ | trạng từ | Quá mức |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn tôi bị bắt vì chạy quá tốc độ.
- .Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì lỗi chạy quá tốc độ.
- .Quá nuông chiều sẽ tạo cơ hội cho kẻ xấu.