excesivo
B1tính từ (adjective)
/eɡsθeˈsibo/nguồn
Nghĩa chính
- Quá mức, quá đáng, thái quátính từexcessive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consumo excesivo | Tiêu thụ quá mức | |
| gasto excesivo | Chi tiêu quá mức | |
| nivel excesivo | Mức độ quá cao | |
| peso excesivo | Trọng lượng quá mức | |
| ritmo excesivo | Nhịp độ quá mức | |
| uso excesivo | Sử dụng quá mức |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quá mức
Họ từ (word family)
cùng gốc excesivoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không nên dùng liều quá mức.
- .Cần tránh tiêu thụ muối quá mức.
- .Penélope có mỡ dưới da quá mức.