Dịch

excessive

B2TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quá mứctính từExceeding the usual bounds of something; too much (of amount); extravagant; immoderate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excessiveDạng gốc (base form)
  2. more excessiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most excessiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

excessive bleedingChảy máu quá nhiều
excessive drinkingUống rượu quá độ
excessive forceVũ lực quá mức
excessive noiseTiếng ồn quá mức
excessive speedChạy quá tốc độ
excessive sweatingĐổ mồ hôi quá nhiều
excessive numberdanh từCon số dồi dào
excessive zealSự nhiệt tình thái quá

Nguồn gốc (etymology)

excess-ive

  1. từ tiếng Anh trung đạiexcessive
  2. từ tiếng Pháp cổexcessif
  3. từ tiếng Latinh trung đạiexcessivus

Ví dụ

  • " ," , , , , ."Anh có thể cởi bỏ lớp cải trang vướng víu này ở đây," Lucy nói, dù khó nghe rõ lời vì cô đang quá kích động, Evelyn vội vã chộp lấy chiếc áo choàng và chiếc mũ đã để sẵn cho anh, rồi vài phút sau họ đã vào đến phòng khách.
  • .Các bình luận mang tính thái quá.
  • .Điều đó có vẻ thái quá.

AI