Nghĩa chính
- Quá mứctính từExceeding the usual bounds of something; too much (of amount); extravagant; immoderate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excessiveDạng gốc (base form)
- more excessiveSo sánh hơn (comparative)
- most excessiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| excessive bleeding | Chảy máu quá nhiều | |
| excessive drinking | Uống rượu quá độ | |
| excessive force | Vũ lực quá mức | |
| excessive noise | Tiếng ồn quá mức | |
| excessive speed | Chạy quá tốc độ | |
| excessive sweating | Đổ mồ hôi quá nhiều | |
| excessive numberdanh từ | danh từ | Con số dồi dào |
| excessive zeal | Sự nhiệt tình thái quá |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " ," , , , , ."Anh có thể cởi bỏ lớp cải trang vướng víu này ở đây," Lucy nói, dù khó nghe rõ lời vì cô đang quá kích động, Evelyn vội vã chộp lấy chiếc áo choàng và chiếc mũ đã để sẵn cho anh, rồi vài phút sau họ đã vào đến phòng khách.
- .Các bình luận mang tính thái quá.
- .Điều đó có vẻ thái quá.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc excessiveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 多Tiếng Trungtương đương