Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Xa nhất, tận cùng, ngoài cùngtính từOf a place, the most remote, farthest or outermost.
- Cực độ, vô cùngtính từIn the greatest or highest degree; intense.
- Cực đoan, quá mức, thái quátính từExcessive, or far beyond the norm.
- Cực điểm, mức tối đadanh từThe greatest or utmost point, degree, or condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extremeDạng gốc (base form)
- extremesSố nhiều (plural)
- extremerSo sánh hơn (comparative)
- more extremeSo sánh hơn (comparative)
- extremestSo sánh nhất (superlative)
- most extremeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- between extremesgiữa hai thái cựcHe takes a position somewhere these two extremes.Anh ấy có vị trí nào đó giữa hai thái cực này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extreme case | Trường hợp cực đoan | |
| extreme measure | Biện pháp cực đoan | |
| extreme poverty | Nghèo đói cùng cực | |
| extreme right | Phe cực hữu | |
| extreme sports | Thể thao mạo hiểm | |
| extreme weather | Thời tiết cực đoan | |
| extreme caution | Hết sức thận trọng | |
| to the extreme | Đến mức cực đoan |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Trạng từ (adverb) 1
Khắc nghiệt
- Khắc nghiệt, quyết liệt, nghiêm ngặtDrastic, or of great severity.
Ví dụ
- , .Ở các mép ngoài cùng, lớp phủ rất mỏng.
- .Cực đoan là sự suy tàn của tôi.
- .Đây là một trường hợp cực đoan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc extremeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổextreme
- từ tiếng Latinhextrēmus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung