passing
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Đang đi quatính từGoing past.
- Mơ hồ, lờ mờtính từVague, cursory.
- Cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Death, dying; the end of something.
- Đi quađộng từpresent participle and gerund of pass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passingDạng gốc (base form)
- passingsSố nhiều (plural)
- more passingSo sánh hơn (comparative)
- most passingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the passing of time/the yearssự trôi qua của thời gian/năm tháng
- the passing of sthsự thông qua cái gì/việc gì
- passing grade/markđiểm đạt/điểm đỗ
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Trạng từ (adverb) 1
Ngắn ngủi
- Ngắn ngủi, phù duThat passes away; ephemeral.
Ví dụ
- .Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
- đưa ra một nhận xét thoáng qua
- , / / […]Ông chẳng tìm kiếm sự an ủi từ thầy tu hay lang y, và chẳng bao lâu sau, trong cử chỉ lẫn lời nói, ông trở lại như trước, trôi qua từng giờ phút như xưa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc passingXuất hiện ở từ khác
- deathđồng nghĩaSự qua đời, cách nói tránh giảm bớt đau buồn.