Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Khoảnh khắc, chốc lát, giây látdanh từA very short period of time; a moment.
- Lúc, thời điểm, khoảnh khắcdanh từA single, usually precise, point in time.
- Ngay lập tức, tức thìtính từkhông so sánh (not comparable)Occurring immediately; immediate; present.
- Ngay lập tức, tức khắctrạng từkhông so sánh (not comparable)At once; immediately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instantDạng gốc (base form)
- instantsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in an instanttrong chốc látI'll be back in an instant.Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
- for an instanttrong một khoảnh khắcJust for an instant I thought he was going to refuse.Chỉ trong một khoảnh khắc, tôi nghĩ anh ấy định từ chối.
- at that instantvào lúc đóAt that (very) instant, the door opened.Vào chính lúc đó, cửa mở ra.
- this instantngay lập tứcCome here this instant!Lại đây ngay lập tức!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in an instant | Trong chớp mắt | |
| instant coffeedanh từ | danh từ | Cà phê có liền, cà phê dùng ngay, cà phê hòa tan |
| instant noodledanh từ | danh từ | Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái |
| instant replaydanh từ | danh từ | Quay chậm tức thì |
| instant success | Thành công ngay tức thì | |
| this instanttrạng từ | trạng từ | Ngay lúc này |
| instant messagedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Tin nhắn được truyền tải thông qua một chương trình nhắn tin tức thời |
| instant lossdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của instant loss 2koma |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 7
Động từ (verb) 1
Đồ uống pha liền
- Đồ uống pha liền, thức ăn ăn liềnA beverage or food which has been pre-processed to reduce preparation time, especially instant coffee.
Ví dụ
- , .Cô ấy chỉ dừng lại một giây lát, vừa đủ thời gian để John đổi chủ đề.
- .Hãy đến đây ngay lập tức.
- .Nó đã tạo nên thành công ngay tức thì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc instantNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiinstant“infinitely short period of time”
- từ tiếng Pháp cổinstant“assiduous, at hand”
- từ tiếng Latinhinstans“present, pressing, urgent”
tính từ, trạng từ
- mượn từ tiếng Phápinstant
- từ tiếng Anh trung đạiinstant
- từ tiếng Latinhinstans“standing by, being near, present, also urgent, importunate”
động từ
- từ tiếng Latinhīnstō
- từ tiếng Pháp trung đại*instanter
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- immediateđồng nghĩaxảy ra ngay lập tức, không có độ trễ
- immediatelydễ nhầmtính từ, nhấn mạnh sự xảy ra trong tích tắc
- minutetrái nghĩa, đồng nghĩaChỉ một khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian rất ngắn.
- momentdễ nhầm, đồng nghĩachỉ tích tắc hoặc khoảnh khắc cực kỳ ngắn, gần như ngay lập tức
- timetrái nghĩaChỉ một khoảnh khắc rất ngắn, trái với một khoảng thời gian kéo dài.
- momentoTiếng Tây Ban Nhatương đương