instantaneously
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ngay lập tức, tức thờitrạng từkhông so sánh (not comparable)Without any delay; in an instantaneous manner.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngay lập tức
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha