Nghĩa chính
- Được làm ngaytính từkhông so sánh (not comparable)Occurring, arising, or functioning without any delay; happening within an imperceptibly brief period of time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instantaneous velocitydanh từ | danh từ | Vận tốc của một vật tại bất kỳ thời điểm nào (đặc biệt là vận tốc của vật đang tăng tốc) |
| super-instantaneous | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiīnstāntāneus
- từ tiếng Latinhinstans
Ví dụ
- Elizabeth's , ; [...]Màu hồng lập tức ửng lên má Elizabeth khi cô đinh ninh rằng đó là bức thư từ người cháu chứ không phải người cô; [...]
- .Cái chết của anh ấy đến ngay lập tức.
- câu trả lời ngay lập tức
Họ từ (word family)
cùng gốc instantaneousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha