slow
A1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- chậm, chậm chạptính từA1Moving or acting at a low speed.
- cẩn trọng, thận trọngtính từA2Not hasty; acting with deliberation or caution.
- làm chậm, giảm tốc độđộng từA2ngoại động từ (transitive)To make something move or operate more slowly.
- chậm lại, giảm tốc độđộng từA2nội động từ (intransitive)To become slower; to decelerate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- slow to do sthchậm làm gìShe wasn't slow to realize what was going on.Cô ấy không chậm nhận ra điều gì đang xảy ra.
- slow in doing sthchậm làm gìSome insurance companies are particularly slow in processing claims.Một số công ty bảo hiểm đặc biệt chậm trong việc xử lý khiếu nại.
- slow doing sthchậm làm gìThey were very slow paying me.Họ trả tiền cho tôi rất chậm.
- slow downchậm lạiThe car slowed down as it approached the junction.Chiếc xe chậm lại khi đến gần ngã tư.
- slow upchậm lạiThe game slowed up a little in the second half.Trận đấu chậm lại một chút trong hiệp hai.
- slow sb/sthlàm ai/cái gì chậm lạiEconomic data for last month shows steps taken by the government are slowing growth.Dữ liệu kinh tế tháng trước cho thấy các biện pháp của chính phủ đang làm chậm tăng trưởng.
Cụm động từ (phrasal verb)
- slowdownChậm lại, giảm tốc độ
- slowinĐiều chỉnh khoảng cách giữa các khung hình để giảm tốc độ chuyển động của một vật thể một cách trơn tru khi nó dừng lại
- slowupLàm chậm; làm chậm lại; giảm tốc độ
- slowoffĐồng nghĩa với slow down
- slowoutĐiều chỉnh khoảng cách của các khung trung gian nhằm tăng tốc chuyển động của vật thể một cách trơn tru khi nó rời khỏi vị trí nghỉ
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Chậm
- Chậm, kéo dàiNot happening in a short time; spread over a comparatively long time.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc slowNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislaw
- từ tiếng Anh cổslāw“lazy; inert, slow”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*slaiw
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; một đoàn tàu chậm; một chiếc máy tính chạy chậm
- .Người chậm nổi giận là người đại thông tuệ.
- , Luke’s . , .Kể từ bản cập nhật hiện tại, đòn Đấm Trung ngồi của Luke đã bị giảm sức mạnh. Nó sẽ có vùng bị đánh trúng lớn hơn, ngoài ra còn có thời gian hồi phục chậm hơn khi tấn công trượt.