Dịch

慢

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: mạn
màn

Nghĩa chính

  1. Chậm, chậm chạpslow

Chữ và bộ thủ (character, radical)

慢
mànmạn
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)14 nét
slow(ly), leisurely, sluggish

Cụm từ (phrase)

动作慢Động tác chậm chạp
慢性Mạn tính
慢慢Từ từ, chậm rãi, dần dần
慢走Đi cẩn thận, đi thong thả
慢车Tàu chợ, xe chạy chậm
慢跑Chạy chậm
慢性病Bệnh mạn tính
慢慢地Một cách chậm rãi

Ví dụ

  • 。Cô ta từ từ tiến về phía trước.
  • !Ăn chậm hơn đi.
  • 。Ăn chậm thôi.

AI