Dịch

lerdo

C1tính từ (adjective)
/ˈleɾdo/

Nghĩa chính

  1. Chậm chạp, uể oải của động vậttính từslow, sluggish, of animals
  2. Ngu ngốc, đần độn, kém hiệu quảtính từdim-witted, oafish, inefficient

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lerdoDạng gốc (base form)
  2. lerdasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lerdosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lerdaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Toluca de Lerdodanh từ riêngToluca (thủ đô của bang Mexico)
ni lerdo ni perezosotrạng từNhanh; trong hai cái lắc đuôi cừu

Họ từ (word family)

cùng gốc lerdo

AI