tardo
B2tính từ (adjective)
/ˈtaɾdo/
Nghĩa chính
- Trễ, muộntính từtardy, late
- Chậm chạp, trì trệtính từslow, sluggish
- Ngu ngốctính từdim-witted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tardo-tiền tố | tiền tố | Muộn (liên quan đến giai đoạn cuối cùng của một giai đoạn lịch sử) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung