atrasado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/atɾaˈsado/
Nghĩa chính
- Muộn, chậm trễ, trì hoãntính từbelated, tardy, delayed
- Lạc hậu, chậm tiếntính từbackward (lagging behind in customs and technology)
- Bị trễ, bị chậm trễđộng từpast participle of atrasar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atrasadoDạng gốc (base form)
- atrasadísimoSo sánh nhất (superlative)
- atrasadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atrasadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atrasadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Muộn
Lạc hậu
Ví dụ
- . .Bạn phải chỉnh giờ đồng hồ. Nó chậm.
- , .Đối với tôi, có vẻ tàu đang trễ.
- .Hãy chỉnh đồng hồ của bạn vì nó đang chậm.