Dịch

atrasado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/atɾaˈsado/

Nghĩa chính

  1. Muộn, chậm trễ, trì hoãntính từbelated, tardy, delayed
  2. Lạc hậu, chậm tiếntính từbackward (lagging behind in customs and technology)
  3. Bị trễ, bị chậm trễđộng từpast participle of atrasar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atrasadoDạng gốc (base form)
  2. atrasadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. atrasadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. atrasadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. atrasadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .Bạn phải chỉnh giờ đồng hồ. Nó chậm.
  • , .Đối với tôi, có vẻ tàu đang trễ.
  • .Hãy chỉnh đồng hồ của bạn vì nó đang chậm.

AI