rezagado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reθaˈɡado/
Nghĩa chính
- Lạc hậu (tụt hậu về hải quan, công nghệ)tính từbackward (lagging behind in customs and technology)
- Người lạc lõngdanh từstraggler
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lạc hậu (tụt hậu về hải quan, công nghệ)