Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ai đó đi ngược lại con đường trực tiếp hoặc đúng đắn, hoặc đi ngược lại với công ty mà họ thuộc vềdanh từSomeone who goes against the direct or proper course, or from the company to which they belong.
- Người tụt lại phía sau những người còn lại, chẳng hạn như trong một cuộc đuadanh từOne who falls behind the rest, for example in a race.
- Người lang thang không có phương hướng cố địnhdanh từOne who roams without any settled direction.
- Loài động vật di cư được tìm thấy ở xa phạm vi thường ngày của nódanh từA migratory animal found away from its usual range.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stragglerDạng gốc (base form)
- stragglersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue stragglerdanh từ | danh từ | Ngôi sao nóng và xanh bất thường trong cụm hình cầu |
| straggler daisydanh từ | danh từ | Calyptocarpus vialis là một loại cây leo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và được du nhập rộng rãi |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ lang thang lang thang
- A roving vagabond.
Họ từ (word family)
cùng gốc stragglerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1970, .