tardío
B2tính từ (adjective)
/taɾˈdio/
Nghĩa chính
- Muộn, trễtính từbelated, tardy, delayed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| latín tardío | Tiếng Latinh muộn (ngôn ngữ) | |
| capitalismo tardío | Chủ nghĩa tư bản muộn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Muộn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh