Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortito
C1
tính từ
(adjective)
/koɾˈtito/
Nghĩa chính
1
Đần độn, chậm chạp
tính từ
dim-witted, slow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortito
Dạng gốc
(base form)
cortit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cortito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cortit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dim-witted
Trì độn, ngu đần
AI
1
Đần độn
1
Đần độn
1
Đần độn