Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tardo-
tiền tố
(prefix)
/taɾdo/
Nghĩa chính
1
Muộn (liên quan đến giai đoạn cuối cùng của một giai đoạn lịch sử)
tiền tố
late (relating to the final stages of a historical period)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
晚
wǎn
Muộn, trễ
Tiếng Anh
late
Cuối, muộn
AI
1
Muộn (liên quan đến giai đoạn cuối cùng của một giai đoạn lịch sử)
1
Muộn (liên quan đến giai đoạn cuối cùng của một giai đoạn lịch sử)
1
Muộn (liên quan đến giai đoạn cuối cùng của một giai đoạn lịch sử)