Dịch

tardo-

tiền tố (prefix)
/taɾdo/

Nghĩa chính

  1. Muộn (liên quan đến giai đoạn cuối cùng của một giai đoạn lịch sử)tiền tốlate (relating to the final stages of a historical period)

Ngôn ngữ khác

AI